越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đang tiến hành” (1)
đang tiến hành

英语
名in progress
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
相关词“đang tiến hành” (0)
未找到相关词。
短语“đang tiến hành” (6)
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
The judgment enforcement agency is proceeding with asset recovery.
Lục quân đang tiến hành các cuộc diễn tập trên bộ.
The army is conducting ground exercises.
Hai bên đang tiến hành xây dựng một tuyên bố chung.
Both sides are proceeding with the drafting of a joint statement.
